Nhập số liệu từ hợp đồng
Cần số liệu từ hợp đồng hoặc bảng phí để tính. Chưa có báo giá? Xem điều kiện F88.
Tôi đã có đề nghị vay từ bên cho vayTùy chọn: so sánh hai báo giá, thêm lịch trả hoặc kiểm tra ngân sách.
So sánh hai báo giá
A và B là hai báo giá bạn tự nhập, không phải hai gói vay có sẵn. Tính báo giá thứ nhất ở trên rồi lưu vào A; thay số liệu, tính lại và lưu báo giá thứ hai vào B. Hai bản tính chỉ được giữ trong trang đang mở.
Khi lưu lịch đầy đủ và khớp tổng thanh toán, bạn sẽ thấy biểu đồ theo tháng, tháng trả nhiều nhất và khoản trả ngày cuối.
Giữ bản tính vừa tính
Hãy tính số liệu ở trên để lưu một phương án.
Thêm lịch thanh toán từ tài liệu
Ghi từng ngày đến hạn và tổng số tiền phải trả ngày đó, gồm cả phí trả riêng nếu có. Không cộng lại phí đã trừ trước hoặc đã nằm trong gốc.
Nhập số nguyên VND lớn hơn 0. Công cụ xếp theo ngày và cộng các khoản cùng ngày. Tối đa 120 dòng trong khoảng 120 tháng.
Phương án A
Chưa có bản tính. Tính số liệu rồi chọn “Lưu vào A”.
Phương án B
Chưa có bản tính. Tính số liệu rồi chọn “Lưu vào B”.
Lưu hai phương án để xem phần đối chiếu.
Chênh lệch đến từ đâu?
Cộng các dòng dưới đây sẽ ra chênh lệch giữa tổng thanh toán và tiền thực nhận của từng phương án.
Cuộn ngang để xem toàn bộ bảng.
| Thành phần | A | B |
|---|
Phần tiền gốc trừ tiền thực nhận có thể gồm phí khấu trừ, phí đã nằm trong gốc hoặc khoản khác cần làm rõ. Các khoản đó không được cộng lại ở dòng phí trả riêng. Số tiền hiển thị làm tròn đến VND; dòng điều chỉnh làm tròn chỉ xuất hiện khi cần để các dòng khớp với tổng.
Chỉ so chênh lệch bằng VND khi số tiền thực nhận và thời hạn giống nhau, dữ kiện đầy đủ. Khác lịch trả hoặc cách giữ xe vẫn có thể dẫn đến lựa chọn khác.
TỪ BẢN TÍNH VỪA NHẬP
Những câu cần hỏi lại
Dùng các câu dưới đây để bổ sung hoặc đối chiếu số liệu trong tài liệu.
Chỉ sao chép văn bản để bạn tự sử dụng.
Thử thời hạn khác hoặc tất toán sớm
Thử thời hạn khác
Lưu bản tính ban đầu vào A, mở A để chỉnh số liệu rồi lưu kết quả mới vào B. Với lãi đơn, đổi số kỳ theo tài liệu; với bảng thanh toán, nhập tổng lãi của thời hạn mới. Kiểm tra lại số lần thu phí riêng.
Lưu phương án A ở phần đối chiếu để bắt đầu.
Nếu tất toán sớm thì tổng tiền thay đổi thế nào?
Dùng phương án A làm mốc. Nhập báo giá tất toán cùng ngày từ bên cho vay và những khoản đã trả sau khi nhận tiền. Công cụ không tự tính dư nợ hoặc miễn lãi tương lai. Xem thêm việc cần làm để nhận lại giấy tờ sau tất toán.
Cần lưu phương án A có tổng thanh toán đầy đủ.
Sau khi trả nợ, mỗi tháng còn bao nhiêu?
Đối chiếu tiền còn lại mỗi tháng với khoản phải trả. Dùng lịch đã lưu vào A/B, hoặc nhập tổng thanh toán cho một tháng từ tài liệu.
Tiền còn lại sau các khoản đã nhập
Cuộn ngang để xem toàn bộ bảng.
| Tháng | Phải trả | Còn lại | Khi thu nhập giảm |
|---|
Dùng cùng thu nhập và chi phí cho từng tháng; không tự cộng tiền vay hay chuyển tiền dư giữa các tháng. Với A/B, chỉ xét khoảng từ tháng có dòng đầu đến tháng có dòng cuối, kể cả tháng không có khoản trả. Không tự coi ngày đã qua là đã thanh toán.
Số dư từ 0 trở lên chưa bảo đảm trả đúng hạn: cần kiểm tra ngày nhận thu nhập so với ngày đến hạn và các chi phí chưa nhập.
Công thức tính lãi và tổng phí cầm xe
Công cụ chỉ tính theo phương pháp người dùng xác nhận từ tài liệu. Mục tiêu là phát hiện khoản chi phí còn thiếu trước khi so sánh, không cung cấp báo giá hay xét duyệt hồ sơ. Phần giới thiệu F88 nằm riêng bên dưới kết quả.
Nếu tài liệu dùng lãi đơn: tiền lãi = tiền gốc × (lãi suất mỗi kỳ ÷ 100) × số kỳ.
Nếu có bảng thanh toán: dùng trực tiếp tổng tiền lãi được ghi trong bảng, không tự dựng lịch trả nợ.
Phí định kỳ: phí mỗi lần thu × số lần thu theo tài liệu.
Tổng tiền thanh toán ước tính sau khi nhận tiền: tiền gốc + tiền lãi + các khoản phí còn phải trả sau khi nhận tiền.
Chênh lệch bằng VND: tổng tiền thanh toán ước tính − số tiền thực nhận.
Khoản phí đã bị trừ trước hoặc đã nằm trong tiền gốc vẫn được ghi nhận là chi phí, nhưng không được cộng thêm lần nữa vào tổng thanh toán sau khi nhận tiền. Công cụ không tự quy đổi ngày, tháng hoặc năm, không tính APR, không trừ khoản đã thanh toán trước đó và không thay thế lịch thanh toán trong hợp đồng.
Công thức được kiểm thử tự động cho các trường hợp lãi đơn, tổng lãi từ bảng thanh toán, phí bị khấu trừ, phí đã nằm trong tiền gốc và dữ liệu chưa rõ.
Cần lấy số nào từ hợp đồng?
Trước khi tính chi phí cầm xe, hãy tách số tiền phải hoàn trả khỏi số tiền thực nhận và xác định rõ cách tính lãi.
- Tiền gốc phải hoàn trả: số tiền được ghi là nghĩa vụ gốc, không mặc định bằng giá trị xe.
- Số tiền thực nhận: số tiền còn lại sau khi bị khấu trừ; có thể để trống nếu tài liệu chưa cho biết.
- Cách tính lãi: chỉ chọn lãi đơn khi tài liệu ghi lãi áp dụng trên toàn bộ tiền gốc ban đầu ở mọi kỳ. Nếu có bảng thanh toán, nhập tổng phần tiền lãi trong bảng.
- Phí một lần: ghi số tiền và xác định khoản đó bị trừ trước, trả thêm hay đã nằm trong tiền gốc.
- Phí định kỳ: nhập số tiền của một lần thu và số lần thu thực tế. Công cụ không lấy số kỳ tính lãi làm số lần thu phí.
Khoản chưa rõ phải giữ ở trạng thái “chưa rõ”, không thay bằng 0. Chỉ nhập 0 khi tài liệu xác nhận khoản đó không phát sinh.
Cách đọc tổng chi phí và tổng tiền phải trả
“Lãi và phí đã xác định” cộng những khoản chi phí người dùng đã đủ dữ kiện để nhập. “Tổng tiền thanh toán ước tính” gồm tiền gốc, tiền lãi và các khoản phí còn phải trả sau khi nhận tiền. Khoản đã bị trừ trước hoặc đã nằm trong tiền gốc không được cộng thêm lần nữa.
Nếu có số tiền thực nhận, công cụ hiển thị chênh lệch giữa tổng thanh toán và số đã nhận. Đây chỉ là phép trừ bằng VND, không phải APR, lãi suất năm, số dư tại ngày xem hoặc số tiền đến hạn từng kỳ. Công cụ không kiểm tra tính hợp lệ của hợp đồng và không bao gồm khoản chậm trả, phí ngoài danh sách, khoản đã thanh toán trước đó hoặc chi phí xử lý tài sản.
Không dùng kết quả để quyết định một mình. Hãy đối chiếu với bảng thanh toán bằng văn bản, kiểm tra khả năng trả khi thu nhập giảm và hiểu hậu quả nếu chậm thanh toán.
Cách so sánh hai phương án cầm xe cùng điều kiện
Để so sánh, giữ nguyên số tiền thực nhận dự kiến và thời hạn. Nhập lần lượt dữ liệu của từng tài liệu, ghi lại tổng tiền thanh toán ước tính và chênh lệch so với số tiền thực nhận, rồi đối chiếu thêm các yếu tố ngoài công thức: ai giữ xe, điều kiện sử dụng, trả sớm, chậm trả, quy trình thông báo, bảo quản và giải quyết tranh chấp.
Nếu một phương án không công bố cách tính lãi, thời điểm thu phí hoặc tổng bằng VND, dữ liệu chưa đủ để đặt cạnh phương án khác. Xem phương pháp so sánh của VayThongMinh để hiểu vì sao trạng thái “chưa xác minh” quan trọng hơn một con số ước đoán.