So sánh hai báo giá vay theo xe

Nhập số liệu khoản vay

Chưa có dữ liệu

Nhập đúng số trong hợp đồng hoặc bảng phí. Khoản chưa rõ phải được đánh dấu; chỉ nhập 0 khi tài liệu xác nhận không phát sinh.

01

Số tiền trong tài liệu

Nhập đúng số tiền gốc và số tiền thực nhận ghi trong tài liệu.

Nhập số tiền gốc phải hoàn trả. Nếu tài liệu dùng một số khác để tính lãi, hãy chọn cách nhập tổng lãi từ bảng thanh toán ở bước tiếp theo.
Nhập số tiền thực tế bạn nhận sau các khoản bị khấu trừ. Công cụ không tự coi số này bằng tiền gốc.
Tiền gốc khác tiền thực nhận thế nào?

Ví dụ minh họa: tiền gốc 10 triệu, trừ trước 200.000 VND thì thực nhận 9,8 triệu. Nghĩa vụ gốc vẫn là 10 triệu. Không lấy giá trị chiếc xe hoặc số tiền bạn muốn vay thay cho hai số này.

02

Cách tài liệu tính tiền lãi

Chọn đúng phương pháp trước khi nhập con số.

Tài liệu tính tiền lãi theo cách nào?
Không chọn lãi đơn nếu lãi được tính trên dư nợ còn lại, kỳ không tròn hoặc thay đổi theo lịch thanh toán.
Lãi đơn và dư nợ còn lại khác nhau thế nào?

Lãi đơn trong công cụ lấy cùng tiền gốc ban đầu để tính ở mọi kỳ. Nếu tài liệu tính lãi trên dư nợ giảm dần, kỳ không tròn hoặc mức lãi thay đổi, chọn nhập tổng lãi từ bảng thanh toán; không đưa mức lãi đó vào nhánh lãi đơn.

03

Các khoản phí và thời điểm thu

Kỳ tính lãi và số lần thu phí là hai dữ kiện độc lập.

Phí một lần được ghi như thế nào?
Số tiền và cách thu là hai dữ kiện riêng; khoản chưa rõ không được tự coi là 0.
Phí thu nhiều lần được ghi như thế nào?
Chọn “không phát sinh” chỉ khi tài liệu xác nhận; nếu có phí, số lần thu không được tự lấy từ số kỳ tính lãi.
Vì sao phí không phải lúc nào cũng cộng thêm?

Phí trừ trước đã làm giảm tiền thực nhận; phí nằm trong gốc đã được hoàn trả qua gốc. Chỉ phí trả riêng mới cộng thêm vào tổng thanh toán. Ví dụ minh họa, chưa tính lãi: gốc 10 triệu có phí 200.000 VND nằm trong gốc thì không cộng thành 10,2 triệu.

Số kỳ tính lãi có bằng số lần thu phí không?

Không tự coi hai số là một. Ví dụ hợp đồng 6 tháng nhưng phí chỉ thu 2 lần: số kỳ tính lãi theo tháng là 6, số lần thu phí là 2. Khi nhập lịch thanh toán, dùng ngày và số tiền thực tế từ tài liệu.

Kết quả hiển thị sau khi nhập số liệu. Phép tính chạy ngay trên thiết bị.

Giữ và đối chiếu hai báo giá

A và B là hai báo giá bạn tự nhập, không phải hai gói vay có sẵn. Tính báo giá thứ nhất ở trên rồi lưu vào A; thay số liệu, tính lại và lưu báo giá thứ hai vào B. Hai bản tính chỉ được giữ trong trang đang mở.

Khi lưu lịch đầy đủ và khớp tổng thanh toán, bạn sẽ thấy biểu đồ theo tháng, tháng trả nhiều nhất và khoản trả ngày cuối.

Giữ bản tính vừa tính

Hãy tính số liệu ở trên để lưu một phương án.

Có thể để trống nếu chưa rõ. Đây là thời hạn vay, không phải số lần thu phí.
Thêm lịch thanh toán từ tài liệu

Ghi từng ngày đến hạn và tổng số tiền phải trả ngày đó, gồm cả phí trả riêng nếu có. Không cộng lại phí đã trừ trước hoặc đã nằm trong gốc.

Phương án A

Chưa có bản tính. Tính số liệu rồi chọn “Lưu vào A”.

Phương án B

Chưa có bản tính. Tính số liệu rồi chọn “Lưu vào B”.

Lưu hai phương án để xem phần đối chiếu.

Chỉ so chênh lệch bằng VND khi số tiền thực nhận và thời hạn giống nhau, dữ kiện đầy đủ. Khác lịch trả hoặc cách giữ xe vẫn có thể dẫn đến lựa chọn khác.

Chuẩn bị trước khi ký

Giấy tờ và câu hỏi cần đối chiếu để tránh chi phí phát sinh.

Xem checklist

Cách đặt hai báo giá A/B cạnh nhau

A và B là hai bản tính từ báo giá bạn tự nhập. Công cụ không điền sẵn hai gói vay và không lấy báo giá mới từ bên cho vay.

  1. Nhập số liệu báo giá thứ nhất ở phần trên và tính kết quả.
  2. Bổ sung thời hạn, đơn vị và lịch thanh toán nếu có trong tài liệu; chọn “Lưu vào A”.
  3. Thay số liệu bằng báo giá thứ hai, tính lại và chọn “Lưu vào B”. Đối chiếu hai bản cùng điều kiện trước khi đọc chênh lệch.

Nếu mới cần kiểm tra một tài liệu, dùng công cụ tính lãi, phí và tổng tiền cầm xe. Có thể đọc thêm phương pháp so sánh của VayThongMinh để hiểu phạm vi thông tin được đối chiếu.

Khi nào có thể so chênh lệch chi phí?

Hai bản cần đủ dữ kiện về lãi và phí, tiền thực nhận lớn hơn 0 và khớp nhau, cùng thời hạn và cùng đơn vị ngày hoặc tháng. Nếu đã thêm lịch thanh toán, lịch phải được xác nhận đầy đủ và khớp tổng bản tính.

Ví dụ minh họa, không phải hai gói vay: A và B cùng thực nhận 10 triệu, cùng thời hạn 6 tháng và dữ liệu đã đầy đủ. Nếu tổng thanh toán A là 11,2 triệu, B là 11,5 triệu, chênh lệch so với tiền thực nhận lần lượt là 1,2 và 1,5 triệu. A thấp hơn B 300.000 VND theo phép so bằng VND này.

Số thấp hơn không giải quyết mọi khác biệt: vẫn cần đọc ngày đến hạn, khoản trả cuối, điều kiện sử dụng xe, trả trước và chậm trả. Công cụ không tự quy đổi thời hạn khác nhau để xếp một phương án rẻ hơn.

Đọc lịch trả cùng tổng chi phí

Cùng tổng tiền vẫn có thể có lịch trả khác nhau. Nhập ngày và số tiền từ tài liệu để thấy tháng trả nhiều nhất và khoản trả ngày cuối; không chia đều tổng thanh toán để tạo lịch giả định.

Nếu tổng lịch chưa khớp bản tính, đối chiếu lại các dòng và khoản phí trước khi so. Sau đó nhập tổng đến hạn của tháng cần kiểm tra vào công cụ kiểm tra ngân sách trong một tháng; dữ liệu không tự chuyển sang công cụ khác.

Câu hỏi về so sánh báo giá A/B

Cùng lãi suất thì hai báo giá có cùng chi phí không?

Không thể kết luận chỉ từ mức lãi suất. Tiền thực nhận, tổng lãi, phí trả riêng, phí bị khấu trừ và số lần thu phí đều ảnh hưởng phép đối chiếu. Hãy nhập đầy đủ các khoản từ từng tài liệu.

Lịch thanh toán không khớp tổng thì làm gì?

Kiểm tra lại ngày, số tiền và phạm vi từng dòng theo tài liệu, nhất là khoản trả cuối hoặc phí còn thiếu. Công cụ không tự sửa lịch để khớp; bản có lịch chưa đầy đủ hoặc lệch tổng cần được kiểm tra trước khi so chênh lệch.

A và B được giữ ở đâu?

Hai bản chỉ được giữ trong bộ nhớ của trang đang mở. Khi tải lại hoặc chuyển trang, hãy nhập lại dữ liệu. Nút lưu vào A/B không gửi số liệu cho bên cho vay và không tạo hồ sơ đăng ký.

Nguồn và cập nhật